Công cụ chuyển đổi feet sang cm
Tính toán ngay! Công cụ chuyển đổi trực tuyến giúp bạn dễ dàng chuyển đổi feet sang cm. Hoàn hảo cho các phép đo hàng ngày, dự án DIY và sử dụng chuyên nghiệp. Chỉ cần nhập giá trị và nhận kết quả chính xác ngay lập tức.
Công thức Chuyển đổi
cm = feet × 30,48
1 feet = 30,48 centimet
1 centimet = 0,0328 feet
1 feet = 30,48 centimet
1 centimet = 0,0328 feet
Feet sang cm
Từ feet sang centimét
30.48
1 ft = 30.48 cm
Bảng Chuyển đổi Nhanh
| Feet | CM |
|---|---|
| 1 | 30,48 |
| 2 | 60,96 |
| 3 | 91,44 |
| 4 | 121,92 |
| 5 | 152,40 |
| 6 | 182,88 |
| Feet | CM |
|---|---|
| 7 | 213,36 |
| 8 | 243,84 |
| 9 | 274,32 |
| 10 | 304,80 |
| 11 | 335,28 |
| 12 | 365,76 |
| Feet | CM |
|---|---|
| 15 | 457,20 |
| 20 | 609,60 |
| 25 | 762,00 |
| 50 | 1524,00 |
| 75 | 2286,00 |
| 100 | 3048,00 |
| in | cm | in | cm | in | cm | in | cm |
|---|
Về các Đơn vị
Feet (in)
Feet là đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Từ "inch" xuất phát từ tiếng Latin "uncia" có nghĩa là "một phần mười hai". Từ năm 1959, feet được định nghĩa chính xác là 25,4 millimet.
Centimet (cm)
Centimet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của mét. Hệ mét được giới thiệu ở Pháp vào những năm 1790 và hiện là hệ thống đo lường tiêu chuẩn ở hầu hết các quốc gia.
Câu hỏi Thường gặp
1 feet bằng bao nhiêu cm?
1 feet chính xác bằng 30,48 centimet.
Làm thế nào để đổi feet sang cm?
Nhân giá trị feet với 30,48. Ví dụ: 5 feet = 5 × 30,48 = 152,4 cm.
Công thức feet sang cm là gì?
Công thức là: centimet = feet × 30,48.
10 feet (1 feet) bằng bao nhiêu cm?
10 feet (1 feet) bằng 30,48 centimet.
6 feet bằng bao nhiêu cm?
6 feet bằng 182,88 centimet.